ornithopod dinosaur
Định nghĩa
Danh từ: Khủng long chân chim (ornithopod dinosaur) là một loại khủng long ăn thực vật, di chuyển bằng hai chân sau. Tên gọi "ornithopod" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "chân chim", do cấu trúc chân của chúng giống với chân chim hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Khủng long chân chim là loài ăn thực vật phổ biến trong kỷ Jura.)
- (Hóa thạch của khủng long chân chim đã được tìm thấy trên mọi lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ornithopod dinosaur" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để phân biệt với các nhóm khủng long khác như khủng long chân thằn lằn (sauropod) hoặc khủng long chậu hông chim (theropod).
- The classification of ornithopod dinosaurs helps scientists understand their evolutionary history. (Việc phân loại khủng long chân chim giúp các nhà khoa học hiểu về lịch sử tiến hóa của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ornithopoda (danh từ): phân bộ (suborder) bao gồm tất cả các loài khủng long chân chim.
- Ornithischian (danh từ/tính từ): khủng long chậu hông chim, một nhóm lớn hơn bao gồm cả ornithopod dinosaur và các loài khác.
- Ornithischians are characterized by their bird-like hip structure. (Khủng long chậu hông chim được đặc trưng bởi cấu trúc hông giống chim.)
Từ đồng nghĩa
- Khủng long chân chim: cách dịch thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt.
- Ornithopod (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong văn bản chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
- "ornithopod trackway": dấu chân hóa thạch của khủng long chân chim.
- The ornithopod trackway provides evidence of their migration patterns. (Dấu chân hóa thạch của khủng long chân chim cung cấp bằng chứng về mô hình di cư của chúng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ornithopod dinosaur" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.